surely
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʃɔːli/
US/ˈʃʊɹli/
giọng máy của trình duyệt
surely nghĩa là chắc chắn, rõ ràng, không ngờ gì nữa.
Nghĩa của surely
Phó từ
- Chắc chắn.
- he knows full surely thatchắc chắn là anh ta biết điều ấy quá đi rồi
- Rõ ràng, không ngờ gì nữa.
- I have met you beforerõ ràng là tôi đã gặp anh trước rồi
- Nhất định rồi (trong câu trả lời).
- You will come, won't you?Surely — anh sẽ tới chứ? nhất định rồi!
Dạng từ của surely
| So sánh hơn | surelier |
| So sánh nhất | sureliest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surely
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với surely
- This will surely add to you appetite. Cái này chắc chắn sẽ làm cho bạn thèm ăn.
- Surely you can't be serious. Chắc chắn là bạn không thể nghiêm túc được.
- Among the five of us, he's surely the one who can speak the most languages. Trong số năm đứa chúng tôi, anh ấy hiển nhiên là người có thể nói được nhiều thứ tiếng nhất.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
surely nghĩa là gì?
surely (phó từ) nghĩa là chắc chắn, rõ ràng, không ngờ gì nữa.
surely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surely: giọng Anh (UK) /ˈʃɔːli/, giọng Mỹ (US) /ˈʃʊɹli/.