TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sureness

UK/ˈʃʊənəs/ US/ˈʃʊɹnəs/ giọng máy của trình duyệt

sureness nghĩa là tính chắc chắn.

Nghĩa của sureness

Danh từ

  1. Tính chắc chắn.

Dạng từ của sureness

Số nhiềusurenesses

Câu hỏi thường gặp

sureness nghĩa là gì?

sureness (danh từ) nghĩa là tính chắc chắn.

sureness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sureness: giọng Anh (UK) /ˈʃʊənəs/, giọng Mỹ (US) /ˈʃʊɹnəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.