surety
UK/ˈʃɔːɹɪti/
US/ˈʃʊɹəti/
giọng máy của trình duyệt
surety nghĩa là người bảo đảm, vật bảo đảm.
Nghĩa của surety
Danh từ
- Người bảo đảm.
- to stand surety for someoneđứng ra bảo đảm cho ai
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Vật bảo đảm.
- Từ cổ,nghĩa cổ Sự chắc chắn.
Dạng từ của surety
| Số nhiều | sureties |
Họ từ của surety
Câu hỏi thường gặp
surety nghĩa là gì?
surety (danh từ) nghĩa là người bảo đảm, vật bảo đảm.
surety phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surety: giọng Anh (UK) /ˈʃɔːɹɪti/, giọng Mỹ (US) /ˈʃʊɹəti/.