TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surface-water

US/ˈsɜː.fəs.ˈwɔ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

surface-water nghĩa là nước trên mặt.

Nghĩa của surface-water

Danh từ

  1. Địa lý,địa chất Nước trên mặt.

Dạng từ của surface-water

Số nhiềusurface waters

Câu hỏi thường gặp

surface-water nghĩa là gì?

surface-water (danh từ) nghĩa là nước trên mặt.

surface-water phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surface-water: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.fəs.ˈwɔ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.