TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surgeon-fish

US/ˈsɜː.dʒən.ˈfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

surgeon-fish nghĩa là cá đuôi gai.

Nghĩa của surgeon-fish

Danh từ

  1. Động vật học Cá đuôi gai.

Câu hỏi thường gặp

surgeon-fish nghĩa là gì?

surgeon-fish (danh từ) nghĩa là cá đuôi gai.

surgeon-fish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surgeon-fish: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.dʒən.ˈfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.