TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surgical mask

giọng máy của trình duyệt

surgical mask nghĩa là khẩu trang, khẩu trang y tế.

Nghĩa của surgical mask

Danh từ

  1. Khẩu trang, khẩu trang y tế.

Dạng từ của surgical mask

Số nhiềusurgical masks

Câu hỏi thường gặp

surgical mask nghĩa là gì?

surgical mask (danh từ) nghĩa là khẩu trang, khẩu trang y tế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.