surgical mask nghĩa là khẩu trang, khẩu trang y tế.
Nghĩa của surgical mask
Danh từ
Khẩu trang, khẩu trang y tế.
Dạng từ của surgical mask
Số nhiều
surgical masks
Câu hỏi thường gặp
surgical mask nghĩa là gì?
surgical mask (danh từ) nghĩa là khẩu trang, khẩu trang y tế.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.