surgical
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɜːd͡ʒɪkəl/
US/ˈsɝd͡ʒɪkəl/
giọng máy của trình duyệt
surgical nghĩa là phẫu thuật, mổ.
Nghĩa của surgical
Tính từ
- Thuộc Phẫu thuật, (thuộc) mổ.
- surgical instrumentsdụng cụ phẫu thuật, dụng cụ mổ
Dạng từ của surgical
| So sánh hơn | more surgical |
| So sánh nhất | most surgical |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surgical
Đồng nghĩa
Họ từ của surgical
Cụm từ, thành ngữ với surgical
- surgical mask — Khẩu trang, khẩu trang y tế.
Câu hỏi thường gặp
surgical nghĩa là gì?
surgical (tính từ) nghĩa là phẫu thuật, mổ.
surgical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surgical: giọng Anh (UK) /ˈsɜːd͡ʒɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsɝd͡ʒɪkəl/.