TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surgical

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɜːd͡ʒɪkəl/ US/ˈsɝd͡ʒɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

surgical nghĩa là phẫu thuật, mổ.

Nghĩa của surgical

Tính từ

  1. Thuộc Phẫu thuật, (thuộc) mổ.
    • surgical instrumentsdụng cụ phẫu thuật, dụng cụ mổ

Dạng từ của surgical

So sánh hơnmore surgical
So sánh nhấtmost surgical

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surgical

Đồng nghĩa

Họ từ của surgical

Cụm từ, thành ngữ với surgical

  • surgical mask — Khẩu trang, khẩu trang y tế.

Câu hỏi thường gặp

surgical nghĩa là gì?

surgical (tính từ) nghĩa là phẫu thuật, mổ.

surgical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surgical: giọng Anh (UK) /ˈsɜːd͡ʒɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsɝd͡ʒɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.