TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surgically

US/ˈsɜː.dʒɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

surgically nghĩa là phẫu thuật, mổ.

Nghĩa của surgically

Phó từ

  1. Thuộc Phẫu thuật; (thuộc) mổ.

Câu hỏi thường gặp

surgically nghĩa là gì?

surgically (phó từ) nghĩa là phẫu thuật, mổ.

surgically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surgically: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.dʒɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.