TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surjection

UK/sɜː(ɹ)ˈd͡ʒɛk.ʃən/ US/sɜː(ɹ)ˈd͡ʒɛk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

surjection nghĩa là toàn ánh.

Nghĩa của surjection

Danh từ

  1. Toàn ánh.

Dạng từ của surjection

Số nhiềusurjections

Câu hỏi thường gặp

surjection nghĩa là gì?

surjection (danh từ) nghĩa là toàn ánh.

surjection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surjection: giọng Anh (UK) /sɜː(ɹ)ˈd͡ʒɛk.ʃən/, giọng Mỹ (US) /sɜː(ɹ)ˈd͡ʒɛk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.