surjection
UK/sɜː(ɹ)ˈd͡ʒɛk.ʃən/
US/sɜː(ɹ)ˈd͡ʒɛk.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
surjection nghĩa là toàn ánh.
Nghĩa của surjection
Danh từ
- Toàn ánh.
Dạng từ của surjection
| Số nhiều | surjections |
Câu hỏi thường gặp
surjection nghĩa là gì?
surjection (danh từ) nghĩa là toàn ánh.
surjection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surjection: giọng Anh (UK) /sɜː(ɹ)ˈd͡ʒɛk.ʃən/, giọng Mỹ (US) /sɜː(ɹ)ˈd͡ʒɛk.ʃən/.