TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surmounted

US/sɜː.ˈmɑʊn.təd/ giọng máy của trình duyệt

surmounted nghĩa là bị vượt qua, khắc phục, nổi vọt lên.

Nghĩa của surmounted

Tính từ

  1. Bị vượt qua; khắc phục.
  2. Kiến trúc Nổi vọt lên.
    • surmounted archcái vòm nổi vọt lên

Họ từ của surmounted

Câu hỏi thường gặp

surmounted nghĩa là gì?

surmounted (tính từ) nghĩa là bị vượt qua, khắc phục, nổi vọt lên.

surmounted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surmounted: giọng Mỹ (US) /sɜː.ˈmɑʊn.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.