TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surmountable

US/sɜː.ˈmɑʊn.tə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

surmountable nghĩa là Có thể khắc phục được, có thể vượt qua được.

Nghĩa của surmountable

Tính từ

  1. Có thể khắc phục được, có thể vượt qua được.

Dạng từ của surmountable

So sánh hơnmore surmountable
So sánh nhấtmost surmountable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surmountable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

surmountable nghĩa là gì?

surmountable (tính từ) nghĩa là Có thể khắc phục được, có thể vượt qua được.

surmountable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surmountable: giọng Mỹ (US) /sɜː.ˈmɑʊn.tə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.