surmullet
UK/ˌsɚˈmələt/
US/ˌsɚˈmələt/
giọng máy của trình duyệt
surmullet nghĩa là Cá phèn ((cũng) red mullet).
Nghĩa của surmullet
Danh từ
- Động vật học Cá phèn ((cũng) red mullet).
Dạng từ của surmullet
| Số nhiều | surmullets |
Câu hỏi thường gặp
surmullet nghĩa là gì?
surmullet (danh từ) nghĩa là Cá phèn ((cũng) red mullet).
surmullet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surmullet: giọng Anh (UK) /ˌsɚˈmələt/, giọng Mỹ (US) /ˌsɚˈmələt/.