TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surplusage

giọng máy của trình duyệt

surplusage nghĩa là dự dư thừa, vật thừa ra.

Nghĩa của surplusage

Danh từ

  1. Dự dư thừa.
  2. Vật thừa ra.

Dạng từ của surplusage

Số nhiềusurplusages

Câu hỏi thường gặp

surplusage nghĩa là gì?

surplusage (danh từ) nghĩa là dự dư thừa, vật thừa ra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.