TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surprint

US/ˈsɜː.ˌprɪnt/ giọng máy của trình duyệt

surprint nghĩa là in đè lên.

Nghĩa của surprint

Ngoại động từ

  1. In đè lên.

Dạng từ của surprint

Số nhiềusurprints
Ngôi thứ ba số ítsurprints
Hiện tại phân từ (-ing)surprinting
Quá khứ phân từsurprinted
Quá khứsurprinted

Câu hỏi thường gặp

surprint nghĩa là gì?

surprint (ngoại động từ) nghĩa là in đè lên.

surprint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surprint: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.ˌprɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.