surprint
US/ˈsɜː.ˌprɪnt/
giọng máy của trình duyệt
surprint nghĩa là in đè lên.
Nghĩa của surprint
Ngoại động từ
- In đè lên.
Dạng từ của surprint
| Số nhiều | surprints |
| Ngôi thứ ba số ít | surprints |
| Hiện tại phân từ (-ing) | surprinting |
| Quá khứ phân từ | surprinted |
| Quá khứ | surprinted |
Câu hỏi thường gặp
surprint nghĩa là gì?
surprint (ngoại động từ) nghĩa là in đè lên.
surprint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surprint: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.ˌprɪnt/.