surprisal
UK/sə(ɹ)ˈpɹaɪzəl/
US/sə(ɹ)ˈpɹaɪzəl/
giọng máy của trình duyệt
surprisal nghĩa là sự làm ngạc nhiên, sự ngạc nhiên.
Nghĩa của surprisal
Danh từ
- Sự làm ngạc nhiên; sự ngạc nhiên.
Dạng từ của surprisal
| Số nhiều | surprisals |
Câu hỏi thường gặp
surprisal nghĩa là gì?
surprisal (danh từ) nghĩa là sự làm ngạc nhiên, sự ngạc nhiên.
surprisal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surprisal: giọng Anh (UK) /sə(ɹ)ˈpɹaɪzəl/, giọng Mỹ (US) /sə(ɹ)ˈpɹaɪzəl/.