TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surra

US/ˈsʊr.ə/ giọng máy của trình duyệt

surra nghĩa là bệnh xura.

Nghĩa của surra

Danh từ

  1. Thú y học Bệnh xura.

Câu hỏi thường gặp

surra nghĩa là gì?

surra (danh từ) nghĩa là bệnh xura.

surra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surra: giọng Mỹ (US) /ˈsʊr.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.