surprisingly
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈpɹaɪzɪŋli/
US/səˈpɹaɪzɪŋli/
giọng máy của trình duyệt
surprisingly nghĩa là làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc, không ngờ.
Nghĩa của surprisingly
Phó từ
- Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc; đáng sửng sốt.
Dạng từ của surprisingly
| So sánh hơn | more surprisingly |
| So sánh nhất | most surprisingly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surprisingly
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
surprisingly nghĩa là gì?
surprisingly (phó từ) nghĩa là làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc, không ngờ.
surprisingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surprisingly: giọng Anh (UK) /səˈpɹaɪzɪŋli/, giọng Mỹ (US) /səˈpɹaɪzɪŋli/.