TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surprisingly

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈpɹaɪzɪŋli/ US/səˈpɹaɪzɪŋli/ giọng máy của trình duyệt

surprisingly nghĩa là làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc, không ngờ.

Nghĩa của surprisingly

Phó từ

  1. Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc; đáng sửng sốt.

Dạng từ của surprisingly

So sánh hơnmore surprisingly
So sánh nhấtmost surprisingly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surprisingly

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

surprisingly nghĩa là gì?

surprisingly (phó từ) nghĩa là làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc, không ngờ.

surprisingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surprisingly: giọng Anh (UK) /səˈpɹaɪzɪŋli/, giọng Mỹ (US) /səˈpɹaɪzɪŋli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.