TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surrejoin

giọng máy của trình duyệt

surrejoin nghĩa là đập lại.

Nghĩa của surrejoin

Nội động từ

  1. Pháp lý Đập lại (lời buộc của đối phương).

Dạng từ của surrejoin

Ngôi thứ ba số ítsurrejoins
Hiện tại phân từ (-ing)surrejoining
Quá khứ phân từsurrejoined
Quá khứsurrejoined

Câu hỏi thường gặp

surrejoin nghĩa là gì?

surrejoin (nội động từ) nghĩa là đập lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.