TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surrejoinder

giọng máy của trình duyệt

surrejoinder nghĩa là lời đập lại.

Nghĩa của surrejoinder

Danh từ

  1. Pháp lý Lời đập lại (lời buộc của đối phương).

Dạng từ của surrejoinder

Số nhiềusurrejoinders

Câu hỏi thường gặp

surrejoinder nghĩa là gì?

surrejoinder (danh từ) nghĩa là lời đập lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.