surrey
UK/ˈsʌɹi/
US/ˈsʌɹi/
giọng máy của trình duyệt
surrey nghĩa là Xe ngựa hai chỗ ngồi (bốn bánh).
Nghĩa của surrey
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Xe ngựa hai chỗ ngồi (bốn bánh).
Dạng từ của surrey
| Số nhiều | surreys |
Câu hỏi thường gặp
surrey nghĩa là gì?
surrey (danh từ) nghĩa là Xe ngựa hai chỗ ngồi (bốn bánh).
surrey phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surrey: giọng Anh (UK) /ˈsʌɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌɹi/.