surrogate
UK/ˈsʌɹəɡɪt/
US/ˈsɝəɡɪt/
giọng máy của trình duyệt
surrogate nghĩa là người, vật thay thế, thay thế cho.
Nghĩa của surrogate
Danh từ
- Người, vật thay thế
- Tôn giáo Người đại diện giám mục.
Ngoại động từ
- Thay thế cho (ai).
Dạng từ của surrogate
| Số nhiều | surrogates |
| So sánh hơn | more surrogate |
| So sánh nhất | most surrogate |
| Ngôi thứ ba số ít | surrogates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | surrogating |
| Quá khứ phân từ | surrogated |
| Quá khứ | surrogated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surrogate
Đồng nghĩa
Họ từ của surrogate
Cụm từ, thành ngữ với surrogate
- surrogate mother — Thay thế mẹ.
Câu hỏi thường gặp
surrogate nghĩa là gì?
surrogate (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là người, vật thay thế, thay thế cho.
surrogate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surrogate: giọng Anh (UK) /ˈsʌɹəɡɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɝəɡɪt/.