TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surrogate

UK/ˈsʌɹəɡɪt/ US/ˈsɝəɡɪt/ giọng máy của trình duyệt

surrogate nghĩa là người, vật thay thế, thay thế cho.

Nghĩa của surrogate

Danh từ

  1. Người, vật thay thế
  2. Tôn giáo Người đại diện giám mục.

Ngoại động từ

  1. Thay thế cho (ai).

Dạng từ của surrogate

Số nhiềusurrogates
So sánh hơnmore surrogate
So sánh nhấtmost surrogate
Ngôi thứ ba số ítsurrogates
Hiện tại phân từ (-ing)surrogating
Quá khứ phân từsurrogated
Quá khứsurrogated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surrogate

Đồng nghĩa

Họ từ của surrogate

Cụm từ, thành ngữ với surrogate

  • surrogate mother — Thay thế mẹ.

Câu hỏi thường gặp

surrogate nghĩa là gì?

surrogate (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là người, vật thay thế, thay thế cho.

surrogate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surrogate: giọng Anh (UK) /ˈsʌɹəɡɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɝəɡɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.