TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surrogate mother

giọng máy của trình duyệt

surrogate mother nghĩa là thay thế mẹ.

Nghĩa của surrogate mother

Danh từ

  1. Thay thế mẹ.

Dạng từ của surrogate mother

Số nhiềusurrogate mothers

Câu hỏi thường gặp

surrogate mother nghĩa là gì?

surrogate mother (danh từ) nghĩa là thay thế mẹ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.