TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surveying

UK/səˈveɪ.ɪŋ/ US/sɚˈveɪ.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

surveying nghĩa là sự đo vẽ, công việc trắc địa.

Nghĩa của surveying

Danh từ

  1. Sự đo vẽ.
    • forest surveyingsự đo vẽ rừng
  2. Công việc trắc địa.

Dạng từ của surveying

Số nhiềusurveyings

Câu hỏi thường gặp

surveying nghĩa là gì?

surveying (danh từ) nghĩa là sự đo vẽ, công việc trắc địa.

surveying phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surveying: giọng Anh (UK) /səˈveɪ.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /sɚˈveɪ.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.