TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surveyor-level

US/sɜː.ˈveɪ.ɜː.ˈlɛ.vəl/ giọng máy của trình duyệt

surveyor-level nghĩa là máy thủy chuẩn.

Nghĩa của surveyor-level

Danh từ

  1. Máy thủy chuẩn.

Câu hỏi thường gặp

surveyor-level nghĩa là gì?

surveyor-level (danh từ) nghĩa là máy thủy chuẩn.

surveyor-level phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surveyor-level: giọng Mỹ (US) /sɜː.ˈveɪ.ɜː.ˈlɛ.vəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.