TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surveyorship

giọng máy của trình duyệt

surveyorship nghĩa là chức thanh tra.

Nghĩa của surveyorship

Danh từ

  1. Chức thanh tra.

Dạng từ của surveyorship

Số nhiềusurveyorships

Câu hỏi thường gặp

surveyorship nghĩa là gì?

surveyorship (danh từ) nghĩa là chức thanh tra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.