surveyorship
giọng máy của trình duyệt
surveyorship nghĩa là chức thanh tra.
Nghĩa của surveyorship
Danh từ
- Chức thanh tra.
Dạng từ của surveyorship
| Số nhiều | surveyorships |
Câu hỏi thường gặp
surveyorship nghĩa là gì?
surveyorship (danh từ) nghĩa là chức thanh tra.