susceptance
giọng máy của trình duyệt
susceptance nghĩa là điện nạp.
Nghĩa của susceptance
Danh từ
- Điện nạp.
- inductive susceptanceđiện nạp cảm tính
Dạng từ của susceptance
| Số nhiều | susceptances |
Câu hỏi thường gặp
susceptance nghĩa là gì?
susceptance (danh từ) nghĩa là điện nạp.