susceptivity
giọng máy của trình duyệt
susceptivity nghĩa là khả năng cảm nhận, tính nhạy cảm.
Nghĩa của susceptivity
Danh từ
- Khả năng cảm nhận; tính nhạy cảm.
Dạng từ của susceptivity
| Số nhiều | susceptivities |
Câu hỏi thường gặp
susceptivity nghĩa là gì?
susceptivity (danh từ) nghĩa là khả năng cảm nhận, tính nhạy cảm.