susceptible
US/sə.ˈsɛp.tə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
susceptible nghĩa là dễ bị, dễ mắc, nhạy cảm, dễ xúc cảm.
Nghĩa của susceptible
Tính từ
- Dễ bị; dễ mắc; dễ bị ảnh hưởng; dễ bị tổn thương.
- susceptible to tuberculosisdễ mắc phải chứng lao, dễ bị lao
- Nhạy cảm; dễ xúc cảm; dễ bị ảnh hưởng bởi tình cảm.
- a susceptible childđứa bé dễ xúc cảm; đứa bé dễ hờn giận
- + of Có thể chịu đựng; có thể được.
- passage susceptible of another interpretationđoạn văn (có thể) hiểu cách khác cũng được
Dạng từ của susceptible
| So sánh hơn | more susceptible |
| So sánh nhất | most susceptible |
| Số nhiều | susceptibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với susceptible
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của susceptible
Câu hỏi thường gặp
susceptible nghĩa là gì?
susceptible (tính từ) nghĩa là dễ bị, dễ mắc, nhạy cảm, dễ xúc cảm.
susceptible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của susceptible: giọng Mỹ (US) /sə.ˈsɛp.tə.bəl/.