TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

susi

giọng máy của trình duyệt

susi nghĩa là vải sọc.

Nghĩa của susi

Danh từ

  1. Vải sọc (Ân độ).

Câu hỏi thường gặp

susi nghĩa là gì?

susi (danh từ) nghĩa là vải sọc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.