suspiration
US/ˌsəs.pə.ˈreɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
suspiration nghĩa là sự thở dài, tiếng thở dài.
Nghĩa của suspiration
Danh từ
- Thơ ca Sự thở dài.
- Tiếng thở dài.
Dạng từ của suspiration
| Số nhiều | suspirations |
Câu hỏi thường gặp
suspiration nghĩa là gì?
suspiration (danh từ) nghĩa là sự thở dài, tiếng thở dài.
suspiration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suspiration: giọng Mỹ (US) /ˌsəs.pə.ˈreɪ.ʃən/.