suspire
UK/səˈspaɪə(ɹ)/
US/səˈspaɪə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
suspire nghĩa là thở dài.
Nghĩa của suspire
Nội động từ
- Thơ ca Thở dài.
Dạng từ của suspire
| Ngôi thứ ba số ít | suspires |
| Hiện tại phân từ (-ing) | suspiring |
| Quá khứ phân từ | suspired |
| Quá khứ | suspired |
| Số nhiều | suspires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suspire
Đồng nghĩa
Họ từ của suspire
Câu hỏi thường gặp
suspire nghĩa là gì?
suspire (nội động từ) nghĩa là thở dài.
suspire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suspire: giọng Anh (UK) /səˈspaɪə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /səˈspaɪə(ɹ)/.