TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suspire

UK/səˈspaɪə(ɹ)/ US/səˈspaɪə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

suspire nghĩa là thở dài.

Nghĩa của suspire

Nội động từ

  1. Thơ ca Thở dài.

Dạng từ của suspire

Ngôi thứ ba số ítsuspires
Hiện tại phân từ (-ing)suspiring
Quá khứ phân từsuspired
Quá khứsuspired
Số nhiềususpires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suspire

Đồng nghĩa

Họ từ của suspire

Câu hỏi thường gặp

suspire nghĩa là gì?

suspire (nội động từ) nghĩa là thở dài.

suspire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suspire: giọng Anh (UK) /səˈspaɪə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /səˈspaɪə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.