sustenance
UK/ˈsʌs.tə.nəns/
US/ˈsʌs.tə.nəns/
giọng máy của trình duyệt
sustenance nghĩa là chất bổ, thức ăn, phương tiện sinh sống.
Nghĩa của sustenance
Danh từ
- Chất bổ, thức ăn (đen & bóng).
- there is no sustenance in ittrong đó không có chất bổ
- Phương tiện sinh sống.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự nuôi dưỡng.
Dạng từ của sustenance
| Số nhiều | sustenances |
Câu hỏi thường gặp
sustenance nghĩa là gì?
sustenance (danh từ) nghĩa là chất bổ, thức ăn, phương tiện sinh sống.
sustenance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sustenance: giọng Anh (UK) /ˈsʌs.tə.nəns/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌs.tə.nəns/.