sustentaculum
UK/ˌsʌstɛnˈtakjʊləm/
US/ˌsəstɛnˈtækjələm/
giọng máy của trình duyệt
sustentaculum nghĩa là mô đỡ, thể đỡ.
Nghĩa của sustentaculum
Danh từ
- Sinh học Mô đỡ; thể đỡ.
Dạng từ của sustentaculum
| Số nhiều | sustentacula |
Câu hỏi thường gặp
sustentaculum nghĩa là gì?
sustentaculum (danh từ) nghĩa là mô đỡ, thể đỡ.
sustentaculum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sustentaculum: giọng Anh (UK) /ˌsʌstɛnˈtakjʊləm/, giọng Mỹ (US) /ˌsəstɛnˈtækjələm/.