TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sustentaculum

UK/ˌsʌstɛnˈtakjʊləm/ US/ˌsəstɛnˈtækjələm/ giọng máy của trình duyệt

sustentaculum nghĩa là mô đỡ, thể đỡ.

Nghĩa của sustentaculum

Danh từ

  1. Sinh học Mô đỡ; thể đỡ.

Dạng từ của sustentaculum

Số nhiềusustentacula

Câu hỏi thường gặp

sustentaculum nghĩa là gì?

sustentaculum (danh từ) nghĩa là mô đỡ, thể đỡ.

sustentaculum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sustentaculum: giọng Anh (UK) /ˌsʌstɛnˈtakjʊləm/, giọng Mỹ (US) /ˌsəstɛnˈtækjələm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.