TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sustentacular

giọng máy của trình duyệt

sustentacular nghĩa là đỡ.

Nghĩa của sustentacular

Tính từ

  1. Đỡ (mô, tế bào).

Câu hỏi thường gặp

sustentacular nghĩa là gì?

sustentacular (tính từ) nghĩa là đỡ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.