TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swabber

US/ˈswɑː.bɜː/ giọng máy của trình duyệt

swabber nghĩa là người vụng về, người hậu đậu.

Nghĩa của swabber

Danh từ

  1. Người vụng về, người hậu đậu.

Dạng từ của swabber

Số nhiềuswabbers

Câu hỏi thường gặp

swabber nghĩa là gì?

swabber (danh từ) nghĩa là người vụng về, người hậu đậu.

swabber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swabber: giọng Mỹ (US) /ˈswɑː.bɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.