TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swahili

UK/swəˈhiːli/ US/swɑˈhili/ giọng máy của trình duyệt

swahili nghĩa là tiếng swahili.

Nghĩa của swahili

Danh từ

  1. Người nói tiếng Bantu ở Đông Phi.
  2. Tiếng Bantu trong thương mại và chính trị ở Đông Phi.

Dạng từ của swahili

Số nhiềuSwahilis

Câu hỏi thường gặp

swahili nghĩa là gì?

swahili (danh từ) nghĩa là tiếng swahili.

swahili phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swahili: giọng Anh (UK) /swəˈhiːli/, giọng Mỹ (US) /swɑˈhili/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.