TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swagman

UK/ˈswæɡmæn/ US/ˈswæɡˌmæn/ giọng máy của trình duyệt

swagman nghĩa là kẻ sống lang thang.

Nghĩa của swagman

Danh từ

  1. C Kẻ sống lang thang.

Dạng từ của swagman

Số nhiềuswagmen

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với swagman

Đồng nghĩa

Họ từ của swagman

Câu hỏi thường gặp

swagman nghĩa là gì?

swagman (danh từ) nghĩa là kẻ sống lang thang.

swagman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swagman: giọng Anh (UK) /ˈswæɡmæn/, giọng Mỹ (US) /ˈswæɡˌmæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.