swallet
giọng máy của trình duyệt
swallet nghĩa là suối ngầm.
Nghĩa của swallet
Danh từ
- Tiếng địa phương Suối ngầm.
Dạng từ của swallet
| Số nhiều | swallets |
Câu hỏi thường gặp
swallet nghĩa là gì?
swallet (danh từ) nghĩa là suối ngầm.
swallet nghĩa là suối ngầm.
| Số nhiều | swallets |
swallet (danh từ) nghĩa là suối ngầm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.