TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swallow

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈswɒl.əʊ/ US/ˈswɑ.loʊ/ giọng máy của trình duyệt

swallow nghĩa là chim nhạn, sự nuốt, nuốt, chịu đựng.

Nghĩa của swallow

Danh từ

  1. Động vật học Chim nhạn.
  2. Sự nuốt.
  3. Miếng, ngụm.
  4. Cổ họng.

Ngoại động từ

  1. Nuốt (thức ăn).
  2. Nuốt, chịu đựng.
    • to swallow one's angernuốt giận
    • to swallow an affrontchịu nhục
  3. Nuốt, rút (lời).
    • to swallow one's wordsnuốt lời
  4. Cả tin, tin ngay.
    • he will swallow anything you tell himanh nói gì hắn cũng tin

Dạng từ của swallow

Ngôi thứ ba số ítswallows
Hiện tại phân từ (-ing)swallowing
Quá khứ phân từswallowed
Quá khứswallowed
Số nhiềuswallows

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với swallow

Đồng nghĩa

Họ từ của swallow

Cụm từ, thành ngữ với swallow

  • one swallow does not make a summer — Một con nhan không làm nên mua he.
  • the expenses more than swallow up the earnings — Thu chẳng đủ chi.
  • swallow one's pride — Nén tự ái, đẹp lòng tự ái.
  • swallow tanager — Một loài chim được tìm thấy rộng rãi trên khắp Nam Mĩ.
  • swallow the anchor — (Hàng hải), (từ lóng) từ bỏ cuộc đời sống dưới nước.

Câu ví dụ với swallow

  • A swallow flies very swiftly. Chim nhạn bay rất nhanh.
  • Swallows fly very fast. Chim nhạn bay rất nhanh.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

swallow nghĩa là gì?

swallow (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chim nhạn, sự nuốt, nuốt, chịu đựng.

swallow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swallow: giọng Anh (UK) /ˈswɒl.əʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈswɑ.loʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.