swallow
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈswɒl.əʊ/
US/ˈswɑ.loʊ/
giọng máy của trình duyệt
swallow nghĩa là chim nhạn, sự nuốt, nuốt, chịu đựng.
Nghĩa của swallow
Danh từ
- Động vật học Chim nhạn.
- Sự nuốt.
- Miếng, ngụm.
- Cổ họng.
Ngoại động từ
- Nuốt (thức ăn).
- Nuốt, chịu đựng.
- to swallow one's angernuốt giận
- to swallow an affrontchịu nhục
- Nuốt, rút (lời).
- to swallow one's wordsnuốt lời
- Cả tin, tin ngay.
- he will swallow anything you tell himanh nói gì hắn cũng tin
Dạng từ của swallow
| Ngôi thứ ba số ít | swallows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | swallowing |
| Quá khứ phân từ | swallowed |
| Quá khứ | swallowed |
| Số nhiều | swallows |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với swallow
Đồng nghĩa
Họ từ của swallow
Cụm từ, thành ngữ với swallow
- one swallow does not make a summer — Một con nhan không làm nên mua he.
- the expenses more than swallow up the earnings — Thu chẳng đủ chi.
- swallow one's pride — Nén tự ái, đẹp lòng tự ái.
- swallow tanager — Một loài chim được tìm thấy rộng rãi trên khắp Nam Mĩ.
- swallow the anchor — (Hàng hải), (từ lóng) từ bỏ cuộc đời sống dưới nước.
Câu ví dụ với swallow
- A swallow flies very swiftly. Chim nhạn bay rất nhanh.
- Swallows fly very fast. Chim nhạn bay rất nhanh.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
swallow nghĩa là gì?
swallow (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chim nhạn, sự nuốt, nuốt, chịu đựng.
swallow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của swallow: giọng Anh (UK) /ˈswɒl.əʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈswɑ.loʊ/.