TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swallow-hole

US/ˈswɑː.ˌloʊ.ˈhoʊl/ giọng máy của trình duyệt

swallow-hole nghĩa là hố vực.

Nghĩa của swallow-hole

Danh từ

  1. Hố vực.

Dạng từ của swallow-hole

Số nhiềuswallow holes

Câu hỏi thường gặp

swallow-hole nghĩa là gì?

swallow-hole (danh từ) nghĩa là hố vực.

swallow-hole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swallow-hole: giọng Mỹ (US) /ˈswɑː.ˌloʊ.ˈhoʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.