swallow-wort
US/ˈswɑː.ˌloʊ.ˈwɜːt/
giọng máy của trình duyệt
swallow-wort nghĩa là cây thổ hoàng liên, cây bông tai.
Nghĩa của swallow-wort
Danh từ
- Thực vật học Cây thổ hoàng liên.
- Cây bông tai (họ thiên lý).
Dạng từ của swallow-wort
| Số nhiều | swallow-worts |
Câu hỏi thường gặp
swallow-wort nghĩa là gì?
swallow-wort (danh từ) nghĩa là cây thổ hoàng liên, cây bông tai.
swallow-wort phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của swallow-wort: giọng Mỹ (US) /ˈswɑː.ˌloʊ.ˈwɜːt/.