TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swallow-wort

US/ˈswɑː.ˌloʊ.ˈwɜːt/ giọng máy của trình duyệt

swallow-wort nghĩa là cây thổ hoàng liên, cây bông tai.

Nghĩa của swallow-wort

Danh từ

  1. Thực vật học Cây thổ hoàng liên.
  2. Cây bông tai (họ thiên lý).

Dạng từ của swallow-wort

Số nhiềuswallow-worts

Câu hỏi thường gặp

swallow-wort nghĩa là gì?

swallow-wort (danh từ) nghĩa là cây thổ hoàng liên, cây bông tai.

swallow-wort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swallow-wort: giọng Mỹ (US) /ˈswɑː.ˌloʊ.ˈwɜːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.