TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swami

UK/ˈswɑːmi/ US/ˈswɑːmi/ giọng máy của trình duyệt

swami nghĩa là tượng thờ, người được tôn thờ.

Nghĩa của swami

Danh từ

  1. Tượng thờ (Ân độ).
  2. Người được tôn thờ.
  3. Thầy giảng đạo (Ân độ).

Dạng từ của swami

Số nhiềuswamis

Câu hỏi thường gặp

swami nghĩa là gì?

swami (danh từ) nghĩa là tượng thờ, người được tôn thờ.

swami phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swami: giọng Anh (UK) /ˈswɑːmi/, giọng Mỹ (US) /ˈswɑːmi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.