TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swamp

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈswɒmp/ US/ˈswɑmp/ giọng máy của trình duyệt

swamp nghĩa là đầm lầy, làm ngập, làm ướt đẫm, tràn ngập.

Nghĩa của swamp

Danh từ

  1. Đầm lầy.

Ngoại động từ

  1. Làm ngập, làm ướt đẫm.
  2. Tràn ngập, che khuất; làm mất tác dụng.
  3. Động tính từ quá khứ Bị ngập vào, bị búi vào.
    • to be swamped with workbị búi vào công việc

Nội động từ

  1. Bị ngập, bị sa lầy.
  2. Bị tràn ngập, bị che khuất; bị làm mất tác dụng.

Dạng từ của swamp

Số nhiềuswamps
Ngôi thứ ba số ítswamps
Hiện tại phân từ (-ing)swamping
Quá khứ phân từswamped
Quá khứswamped

Họ từ của swamp

Câu hỏi thường gặp

swamp nghĩa là gì?

swamp (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đầm lầy, làm ngập, làm ướt đẫm, tràn ngập.

swamp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swamp: giọng Anh (UK) /ˈswɒmp/, giọng Mỹ (US) /ˈswɑmp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.