TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sway

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsweɪ̯/ US/ˈsweɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

sway nghĩa là sự đu đưa, sự lắc lư, sự thống trị, thế lực.

Nghĩa của sway

Danh từ

  1. Sự đu đưa, sự lắc lư.
  2. Sự thống trị; thế lực.
    • to hold (have) sway over somebodythống trị ai

Nội động từ

  1. Đu đưa, lắc lư.
  2. Thống trị, cai trị.

Ngoại động từ

  1. Làm đu đưa, lắc.
    • wind sways treesgió đu đưa cây
  2. Thống trị, cai trị.
  3. Gây ảnh hưởng.
    • his speech swayed votesbài diễn văn của anh ta gây ảnh hưởng đến phiếu bầu
  4. Động tính từ quá khứ Có lưng võng xuống quá (ngựa).

Dạng từ của sway

Số nhiềusways
Ngôi thứ ba số ítsways
Hiện tại phân từ (-ing)swaying
Quá khứ phân từswayed
Quá khứswayed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sway

Đồng nghĩa

Họ từ của sway

Cụm từ, thành ngữ với sway

  • to sway the sceptre — Thống trị.

Câu hỏi thường gặp

sway nghĩa là gì?

sway (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự đu đưa, sự lắc lư, sự thống trị, thế lực.

sway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sway: giọng Anh (UK) /ˈsweɪ̯/, giọng Mỹ (US) /ˈsweɪ̯/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.