sway
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsweɪ̯/
US/ˈsweɪ̯/
giọng máy của trình duyệt
sway nghĩa là sự đu đưa, sự lắc lư, sự thống trị, thế lực.
Nghĩa của sway
Danh từ
- Sự đu đưa, sự lắc lư.
- Sự thống trị; thế lực.
- to hold (have) sway over somebodythống trị ai
Nội động từ
- Đu đưa, lắc lư.
- Thống trị, cai trị.
Ngoại động từ
- Làm đu đưa, lắc.
- wind sways treesgió đu đưa cây
- Thống trị, cai trị.
- Gây ảnh hưởng.
- his speech swayed votesbài diễn văn của anh ta gây ảnh hưởng đến phiếu bầu
- Động tính từ quá khứ Có lưng võng xuống quá (ngựa).
Dạng từ của sway
| Số nhiều | sways |
| Ngôi thứ ba số ít | sways |
| Hiện tại phân từ (-ing) | swaying |
| Quá khứ phân từ | swayed |
| Quá khứ | swayed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sway
Đồng nghĩa
Họ từ của sway
Cụm từ, thành ngữ với sway
- to sway the sceptre — Thống trị.
Câu hỏi thường gặp
sway nghĩa là gì?
sway (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự đu đưa, sự lắc lư, sự thống trị, thế lực.
sway phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sway: giọng Anh (UK) /ˈsweɪ̯/, giọng Mỹ (US) /ˈsweɪ̯/.