TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

birdcage

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của birdcage

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của birdcage

Số nhiềubirdcages

Họ từ của birdcage

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.