TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sweated

US/ˈswɛ.təd/ giọng máy của trình duyệt

sweated nghĩa là có mồ hôi, đầy mồ hôi, cực nhọc.

Nghĩa của sweated

Tính từ

  1. Có mồ hôi, đầy mồ hôi, bị bẩn vì mồ hôi.
  2. Cực nhọc, đổ mồ hôi sôi nước mắt (công việc).
  3. Bị bóc lột (công nhân...).

Dạng từ của sweated

So sánh hơnmore sweated
So sánh nhấtmost sweated

Câu ví dụ với sweated

  • She sweated. Cô ấy toát mồ hôi.
  • He sweated. Anh ấy toát mồ hôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sweated nghĩa là gì?

sweated (tính từ) nghĩa là có mồ hôi, đầy mồ hôi, cực nhọc.

sweated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sweated: giọng Mỹ (US) /ˈswɛ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.