sweatshirt
UK/ˈswɛtʃəːt/
US/ˈswɛtʃəːt/
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của sweatshirt
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của sweatshirt
| Số nhiều | sweatshirts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sweatshirt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với sweatshirt
- That glittering accessory doesn't go with your sweatshirt. Try this on! Cái thứ phụ kiện lấp lánh đó không hợp với cái áo nỉ của bạn đâu. Hãy thử cái này xem.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).