TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sweatshirt

UK/ˈswɛtʃəːt/ US/ˈswɛtʃəːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của sweatshirt

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của sweatshirt

Số nhiềusweatshirts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sweatshirt

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với sweatshirt

  • That glittering accessory doesn't go with your sweatshirt. Try this on! Cái thứ phụ kiện lấp lánh đó không hợp với cái áo nỉ của bạn đâu. Hãy thử cái này xem.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.