TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undershirt

US/ˈən.dɜː.ˌʃɜːt/ giọng máy của trình duyệt

undershirt nghĩa là áo lót.

Nghĩa của undershirt

Danh từ

  1. Áo lót.

Dạng từ của undershirt

Số nhiềuundershirts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với undershirt

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

undershirt nghĩa là gì?

undershirt (danh từ) nghĩa là áo lót.

undershirt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của undershirt: giọng Mỹ (US) /ˈən.dɜː.ˌʃɜːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.