sweepback
UK/ˈswiːpbæk/
US/ˈswiːpbæk/
giọng máy của trình duyệt
sweepback nghĩa là góc cụp cánh.
Nghĩa của sweepback
Danh từ
- Hàng không Góc cụp cánh (máy bay).
Dạng từ của sweepback
| Số nhiều | sweepbacks |
Câu hỏi thường gặp
sweepback nghĩa là gì?
sweepback (danh từ) nghĩa là góc cụp cánh.
sweepback phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sweepback: giọng Anh (UK) /ˈswiːpbæk/, giọng Mỹ (US) /ˈswiːpbæk/.