TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sweetener

US/ˈswi.tᵊ.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

sweetener nghĩa là chất pha cho ngọt, chất ngọt.

Nghĩa của sweetener

Danh từ

  1. Chất pha cho ngọt.

Dạng từ của sweetener

Số nhiềusweeteners

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sweetener

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sweetener nghĩa là gì?

sweetener (danh từ) nghĩa là chất pha cho ngọt, chất ngọt.

sweetener phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sweetener: giọng Mỹ (US) /ˈswi.tᵊ.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.