sweetener
US/ˈswi.tᵊ.nɜː/
giọng máy của trình duyệt
sweetener nghĩa là chất pha cho ngọt, chất ngọt.
Nghĩa của sweetener
Danh từ
- Chất pha cho ngọt.
Dạng từ của sweetener
| Số nhiều | sweeteners |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sweetener
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sweetener nghĩa là gì?
sweetener (danh từ) nghĩa là chất pha cho ngọt, chất ngọt.
sweetener phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sweetener: giọng Mỹ (US) /ˈswi.tᵊ.nɜː/.